trùm chăn

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động phủ kín mình bằng chăn: "trùm chăn" chỉ việc lấy chăn đắp lên người, thường để giữ ấm hoặc che kín đầu.
    • Nghĩa bóng (chính trị): "trùm chăn" mô tả chính sách trung lập chờ thời trong một khu vực bị chiếm đóng bởi kẻ thù, hàm ý sự né tránh, không can thiệp hoặc chờ đợi thời cơ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Trời lạnh, tôi thích trùm chăn kín đầu để ngủ ngon. (Thời tiết lạnh, tôi thích đắp chăn che kín đầu để giấc ngủ ngon.)
    • Em trùm chăn sợ bóng tối. (Đứa bé lấy chăn phủ kín người sợ hãi.)
  • Nghĩa bóng:

    • Chính quyền địa phương áp dụng chính sách trùm chăn, không tham gia vào xung đột. (Chính quyền địa phương theo đuổi chính sách trung lập chờ thời, không can thiệp vào cuộc xung đột.)
    • Trong thời chiến, nhiều nước nhỏ chọn cách trùm chăn để bảo toàn lực lượng. (Nhiều quốc gia nhỏ chọn chính sách trung lập chờ thời trong chiến tranh để giữ gìn sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trùm chăn chờ thời": chiến thuật ẩn mình, không hành động để chờ cơ hội thích hợp.
    • Các nhà lãnh đạo khôn ngoan thường trùm chăn chờ thời trước khi đưa ra quyết định lớn. (Các nhà lãnh đạo thông thái thường ẩn mình chờ thời cơ trước khi hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Đắp chăn (động từ): hành động phủ chăn lên người để giữ ấm, tương tự như "trùm chăn" nhưng thường không nhấn mạnh việc che kín đầu.

    • Mẹ đắp chăn cho con trước khi đi ngủ. (Mẹ phủ chăn lên người con trước giờ ngủ.)
  • Chăn (danh từ): vật dụng bằng vải dùng để giữ ấm.

    • Chiếc chăn bông này rất ấm áp. (Chiếc chăn làm từ bông này giữ nhiệt tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Phủ chăn: che phủ bằng chăn, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Ẩn mình: giấu kín, không lộ diện (nghĩa bóng).
  • Né tránh: tránh xa, không tham gia (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Trùm chăn kín mít: che đậy hoàn toàn, không để lộ bất cứ điều .
    • Anh ta trùm chăn kín mít, không ai biết anh ta đang làm . (Anh ta che giấu mọi thứ, không ai hành động của anh ta.)